Khi sử dụng máy tính, không ít người từng gặp tình trạng hệ thống chạy chậm bất thường, dữ liệu bỗng dưng biến mất hoặc xuất hiện những lỗi khó lý giải. Một trong những nguyên nhân phổ biến đứng sau các sự cố này chính là virus máy tính loại mã độc có khả năng ẩn mình và lây lan âm thầm trong hệ thống.
Vậy virus máy tính thực chất là gì, chúng gây ra những ảnh hưởng như thế nào và thường xâm nhập vào máy tính bằng những con đường nào? Hãy cùng Xanh Cloud khám phá chi tiết ngay trong nội dung dưới đây.
Tìm hiểu virus máy tính là gì?
Virus máy tính (còn gọi là virus PC) là một dạng chương trình phần mềm độc hại được thiết kế với khả năng tự sao chép và lây lan từ tệp tin này sang tệp tin khác hoặc từ thiết bị này sang thiết bị khác mà không cần sự cho phép của người dùng. Điểm đặc trưng quan trọng nhất của virus là nó phải bám vào một tệp tin hoặc chương trình hợp pháp (như file thực thi, tài liệu Word, Excel, USB, boot sector…) để tồn tại và phát tán.
Khi người dùng vô tình mở hoặc chạy tệp tin đã bị nhiễm, virus sẽ được kích hoạt và bắt đầu thực hiện các hành vi do kẻ tạo ra lập trình sẵn. Những hành vi này có thể đơn giản như làm chậm máy, hiển thị thông báo lỗi, cho đến nguy hiểm hơn như phá hủy dữ liệu, đánh cắp thông tin cá nhân, mở cửa hậu cho tin tặc xâm nhập và chiếm quyền điều khiển hệ thống.
Cơ chế hoạt động cơ bản của virus máy tính
Mặc dù mỗi loại virus có cách hoạt động khác nhau, nhưng về bản chất, quá trình lây nhiễm của virus máy tính thường diễn ra theo 4 giai đoạn chính:
1. Xâm nhập
Virus tìm cách thâm nhập vào hệ thống thông qua các con đường phổ biến như:
- Tệp đính kèm email
- Phần mềm tải từ Internet không rõ nguồn gốc
- USB, ổ cứng di động
Các lỗ hổng bảo mật trong hệ điều hành hoặc phần mềm
2. Kích hoạt
Virus chỉ thực sự hoạt động khi tệp tin hoặc chương trình chứa nó được mở hoặc thực thi. Nếu virus chỉ tồn tại dưới dạng dữ liệu và chưa được chạy, nó sẽ chưa gây hại ngay.
3. Nhân bản (lây lan)
Sau khi được kích hoạt, virus bắt đầu tự sao chép mã của mình sang các tệp tin khác, vùng khởi động (boot sector) hoặc thiết bị lưu trữ khác. Đây là bước giúp virus lan rộng trong cùng một máy tính hoặc sang nhiều máy khác thông qua mạng, email hay thiết bị ngoại vi.
4. Phá hoại hoặc khai thác
Ở giai đoạn này, virus thực hiện mục tiêu chính của nó, có thể bao gồm:
- Làm hỏng hoặc xóa dữ liệu
- Làm chậm, treo hoặc khiến máy khởi động lại liên tục
- Thu thập thông tin nhạy cảm (mật khẩu, tài khoản, thẻ tín dụng)
- Tạo backdoor cho tin tặc điều khiển từ xa
Mức độ phá hoại phụ thuộc vào loại virus và mục đích của người viết virus.
Phân biệt virus máy tính và phần mềm độc hại (malware)
Virus máy tính không đồng nghĩa hoàn toàn với khái niệm malware. Trên thực tế:
- Malware (phần mềm độc hại) là thuật ngữ bao quát, dùng để chỉ tất cả các loại phần mềm được tạo ra với mục đích gây hại cho hệ thống hoặc người dùng.
- Virus máy tính chỉ là một nhánh nhỏ trong malware, với đặc điểm nổi bật là khả năng tự nhân bản bằng cách gắn vào tệp tin hợp pháp.
Ngoài virus, malware còn bao gồm nhiều loại khác như:
- Worm (sâu máy tính): tự lây lan qua mạng mà không cần bám vào file
- Trojan: giả dạng phần mềm hợp pháp nhưng không tự nhân bản
- Spyware: âm thầm theo dõi và thu thập thông tin người dùng
- Ransomware: mã hóa dữ liệu và đòi tiền chuộc
- Rootkit: che giấu sự tồn tại của mã độc trong hệ thống
Nói cách khác, mọi virus đều là malware, nhưng không phải malware nào cũng là virus. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp người dùng nhận diện mối nguy chính xác hơn và lựa chọn giải pháp bảo mật phù hợp cho máy tính của mình.
Các loại virus máy tính phổ biến hiện nay
1. Sâu máy tính (Worm máy tính)
Sâu máy tính (Worm) là một loại mã độc có khả năng tự động nhân bản và lây lan qua mạng mà không cần gắn vào bất kỳ tệp tin hay chương trình hợp pháp nào. Worm thường khai thác các lỗ hổng bảo mật trong hệ điều hành, dịch vụ mạng hoặc phần mềm để xâm nhập từ máy này sang máy khác một cách âm thầm.
Không giống virus truyền thống, sâu máy tính có thể tự hoạt động hoàn toàn độc lập. Ngay khi xâm nhập thành công, worm sẽ quét mạng để tìm các thiết bị dễ tổn thương, sau đó tiếp tục lan rộng với tốc độ rất nhanh. Điều này khiến worm trở thành mối đe dọa lớn đối với các hệ thống doanh nghiệp, máy chủ và mạng nội bộ quy mô lớn.
Sự khác biệt giữa worm máy tính và virus thông thường nằm ở cơ chế lây nhiễm. Trong khi virus cần người dùng mở file hoặc chạy chương trình chứa mã độc, thì worm không cần tệp vật chủ, không cần thao tác của người dùng và có thể phát tán hàng loạt chỉ trong thời gian ngắn. Chính đặc điểm này khiến các cuộc tấn công bằng worm thường gây quá tải mạng, làm chậm hệ thống hoặc thậm chí khiến toàn bộ mạng bị tê liệt.
2. Trojan Horse (Mã độc Trojan)
Trojan Horse, hay còn gọi là mã độc Trojan, là một trong những loại virus máy tính nguy hiểm và phổ biến nhất hiện nay. Đúng như tên gọi “con ngựa thành Troy”, Trojan thường ngụy trang dưới vỏ bọc của các phần mềm, tệp tin hoặc tiện ích có vẻ hữu ích, khiến người dùng mất cảnh giác và tự tay cài đặt chúng vào máy tính.
Không giống virus hay worm, Trojan không có khả năng tự nhân bản. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm của Trojan nằm ở việc nó mở đường cho tin tặc xâm nhập hệ thống. Sau khi được cài đặt, Trojan có thể:
- Tạo cửa hậu (backdoor) cho phép điều khiển máy tính từ xa
- Đánh cắp dữ liệu cá nhân, mật khẩu, tài khoản ngân hàng
- Cài thêm các mã độc khác mà người dùng không hề hay biết
Trojan thường được phát tán thông qua phần mềm crack, game lậu, email giả mạo, liên kết tải xuống không rõ nguồn gốc. Vì hoạt động âm thầm và khó phát hiện, Trojan là nguyên nhân chính dẫn đến các vụ rò rỉ dữ liệu và tấn công có chủ đích.
3. Ransomware (Mã độc tống tiền)
Ransomware hiện được xem là xu hướng tấn công nguy hiểm nhất trong những năm gần đây. Đây là loại mã độc chuyên mã hóa toàn bộ dữ liệu trên máy tính hoặc hệ thống, sau đó yêu cầu nạn nhân trả tiền chuộc để lấy lại quyền truy cập dữ liệu.
Ransomware thường xâm nhập thông qua email lừa đảo, tệp đính kèm độc hại, website bị cài mã độc hoặc khai thác lỗ hổng bảo mật chưa được vá. Khi đã hoạt động, ransomware sẽ nhanh chóng khóa các tệp tin quan trọng như tài liệu, hình ảnh, cơ sở dữ liệu và sao lưu.
Điểm đáng lo ngại là ngay cả khi trả tiền chuộc, không có gì đảm bảo dữ liệu sẽ được khôi phục hoàn toàn. Nhiều tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước trên thế giới đã trở thành nạn nhân của ransomware, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài chính, uy tín và hoạt động vận hành. Điều này khiến ransomware trở thành một trong các loại virus máy tính được cảnh báo cao nhất hiện nay.
4. Spyware & Adware (Phần mềm gián điệp và quảng cáo)
Spyware và Adware là hai loại phần mềm độc hại thường đi kèm với nhau, chuyên tập trung vào việc theo dõi hành vi người dùng và thu thập dữ liệu trái phép.
Spyware hoạt động âm thầm trong hệ thống, ghi lại các thông tin như:
- Thao tác bàn phím (keylogger)
- Lịch sử duyệt web
- Tài khoản đăng nhập, mật khẩu
- Thông tin cá nhân và thói quen sử dụng
Trong khi đó, Adware chủ yếu hiển thị quảng cáo không mong muốn, chuyển hướng trình duyệt hoặc cài thêm tiện ích quảng cáo gây phiền toái. Dù Adware thường ít phá hoại hơn, nhưng khi kết hợp với Spyware, chúng có thể trở thành mối đe dọa nghiêm trọng đối với quyền riêng tư của người dùng.
Spyware và Adware thường được cài kèm khi người dùng tải phần mềm miễn phí, ứng dụng không rõ nguồn gốc hoặc nhấp vào quảng cáo độc hại. Nếu không được phát hiện sớm, chúng có thể làm chậm hệ thống, rò rỉ dữ liệu và tạo điều kiện cho các cuộc tấn công khác.
Phương thức tấn công của virus trên máy tính
- Qua email và tệp đính kèm (Phishing): Virus trên máy tính thường được phát tán qua email giả mạo ngân hàng, đối tác hoặc dịch vụ quen thuộc, kèm theo tệp đính kèm hoặc đường link độc hại. Khi người dùng mở file hoặc nhấp vào liên kết, virus máy sẽ được kích hoạt và xâm nhập hệ thống.
- Qua thiết bị ngoại vi: USB, ổ cứng di động và thẻ nhớ có thể chứa sẵn virus máy tính. Khi cắm vào máy, mã độc lợi dụng tính năng tự động chạy hoặc ẩn trong tệp để lây nhiễm và tiếp tục lan sang các thiết bị khác.
- Tải xuống từ Internet: Virus trên máy tính thường xuất hiện trong các phần mềm crack, ứng dụng không rõ nguồn gốc hoặc website độc hại. Quá trình tải và cài đặt vô tình đưa mã độc vào hệ thống mà người dùng không nhận biết.
- Khai thác lỗ hổng bảo mật: Virus máy tấn công trực tiếp các hệ điều hành và phần mềm chưa được cập nhật, lợi dụng lỗ hổng bảo mật để xâm nhập, chiếm quyền kiểm soát hoặc đánh cắp dữ liệu.
- Qua mạng nội bộ và Wi-Fi công cộng: Sâu máy tính có khả năng lây lan nhanh trong mạng LAN hoặc Wi-Fi công cộng, tự động quét và tấn công các thiết bị khác mà không cần sự can thiệp của người dùng.
Tác hại nghiêm trọng khi máy bị nhiễm virus
Khi virus xâm nhập vào máy tính, hậu quả không chỉ dừng lại ở việc hệ thống hoạt động chậm chạp mà còn kéo theo nhiều rủi ro nghiêm trọng liên quan đến dữ liệu, bảo mật và an toàn mạng. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, virus có thể gây thiệt hại lâu dài cho cả người dùng cá nhân lẫn doanh nghiệp.
- Phá hủy dữ liệu: Virus có khả năng xóa tệp, làm hỏng cấu trúc dữ liệu hoặc can thiệp trực tiếp vào hệ điều hành. Nhiều trường hợp khiến máy không thể khởi động, dữ liệu quan trọng như tài liệu, hình ảnh, cơ sở dữ liệu bị mất hoàn toàn hoặc không thể phục hồi.
- Đánh cắp thông tin cá nhân: Một số virus hoạt động như phần mềm gián điệp, âm thầm thu thập mật khẩu, thông tin tài khoản ngân hàng, email, dữ liệu khách hàng hoặc thông tin nội bộ doanh nghiệp, sau đó gửi về cho kẻ tấn công để trục lợi.
- Làm chậm và mất ổn định hệ thống: Virus chiếm dụng tài nguyên RAM, CPU để chạy ngầm, khiến máy tính hoạt động ì ạch, thường xuyên treo, lỗi ứng dụng hoặc tự khởi động lại, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm việc.
Ngoài ra máy bị nhiễm virus có thể bị kiểm soát từ xa và trở thành một phần của mạng botnet, bị lợi dụng để gửi thư rác, phát tán mã độc hoặc tham gia tấn công các hệ thống khác mà người dùng hoàn toàn không hay biết.
Hy vọng qua những chia sẻ trên, bạn đã hiểu rõ virus máy tính là gì, nhận diện được những tác hại nghiêm trọng cũng như các phương thức tấn công phổ biến của virus PC hiện nay. Việc chủ động trang bị kiến thức và áp dụng các biện pháp bảo vệ phù hợp sẽ giúp bạn giảm thiểu rủi ro, đảm bảo an toàn cho dữ liệu và hệ thống. Đừng quên theo dõi Xanh Cloud để liên tục cập nhật những thông tin công nghệ và bảo mật mới nhất.