Chỉ trong vài phút, một website đang hoạt động ổn định có thể “đóng băng” hoàn toàn, khách truy cập không thể vào trang, đơn hàng bị gián đoạn và hệ thống rơi vào tình trạng quá tải.
Đằng sau những sự cố tưởng chừng ngẫu nhiên đó, rất có thể là một cuộc tấn công mạng có chủ đích mang tên DDoS thủ thuật lợi dụng số lượng lớn thiết bị bị kiểm soát từ xa để tạo ra cơn “bão truy cập ảo”, dồn ép hạ tầng mục tiêu đến mức tê liệt. Cùng Xanh Cloud khám phá chi tiết DDoS là gì và những phương thức tấn công từ chối dịch vụ phổ biến đang được tin tặc sử dụng hiện nay.
DDoS là gì? Tổng quan về tấn công từ chối dịch vụ
DDoS (Distributed Denial of Service – tấn công từ chối dịch vụ phân tán) là hình thức tấn công mạng nhằm làm cho website, máy chủ hoặc dịch vụ trực tuyến không thể hoạt động bình thường bằng cách dồn một lượng lớn lưu lượng truy cập giả mạo từ nhiều nguồn khác nhau vào cùng một mục tiêu. Những nguồn tấn công này thường là các thiết bị đã bị kiểm soát từ xa, tạo thành mạng botnet. Khi hệ thống phải xử lý quá nhiều yêu cầu cùng lúc, tài nguyên như băng thông, CPU hoặc bộ nhớ sẽ nhanh chóng bị cạn kiệt, dẫn đến tình trạng phản hồi chậm, lỗi liên tục hoặc ngừng hoạt động hoàn toàn.
Cần phân biệt rõ giữa DoS và DDoS. Với DoS (Denial of Service), cuộc tấn công chỉ xuất phát từ một nguồn duy nhất, chẳng hạn như một máy tính gửi lượng lớn yêu cầu đến máy chủ, vì vậy việc phát hiện và chặn lọc tương đối dễ hơn (có thể khoanh vùng và chặn IP nguồn). Ngược lại, DDoS mang tính “phân tán”, khi lưu lượng tấn công đến từ hàng trăm, thậm chí hàng nghìn thiết bị khác nhau trên Internet, khiến việc xác định nguồn gốc và ngăn chặn trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Chính yếu tố phân tán này làm cho DDoS nguy hiểm và khó đối phó hơn so với DoS truyền thống.
Về cơ chế hoạt động, kẻ tấn công không nhất thiết phải xâm nhập vào hệ thống mục tiêu mà chỉ cần làm “ngập” nó bằng các yêu cầu hoặc gói tin vô ích. Tùy từng hình thức tấn công, mục tiêu có thể bị bão hòa băng thông mạng, quá tải tài nguyên máy chủ (CPU, RAM) hoặc cạn kiệt tài nguyên ứng dụng (như kết nối đồng thời, truy vấn cơ sở dữ liệu). Khi các tài nguyên quan trọng bị chiếm dụng bởi lưu lượng độc hại, người dùng hợp lệ sẽ không thể truy cập hoặc sử dụng dịch vụ, dẫn đến gián đoạn hoạt động và gây thiệt hại về kinh doanh, uy tín cho tổ chức bị tấn công.

Các cách thức tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) phổ biến
Tấn công Volumetric (Tấn công lưu lượng)
Mục tiêu: Làm nghẽn băng thông Internet của máy chủ hoặc toàn bộ hệ thống mạng.
Tấn công Volumetric tập trung tạo ra lượng truy cập khổng lồ vượt xa khả năng chịu tải của đường truyền. Khi băng thông bị “bóp nghẹt”, các gói tin hợp lệ từ người dùng thật sẽ không thể đi vào hệ thống, dẫn đến website hoặc dịch vụ trực tuyến bị gián đoạn hoặc sập hoàn toàn.
Đặc điểm nổi bật của dạng tấn công này là cường độ lưu lượng rất lớn, thường được khuếch đại từ nhiều nguồn khác nhau thông qua mạng botnet.
Ví dụ:
- UDP Flood: Kẻ tấn công gửi ồ ạt các gói UDP tới nhiều cổng ngẫu nhiên trên máy chủ, buộc hệ thống phải xử lý và phản hồi liên tục cho đến khi cạn kiệt tài nguyên.
- ICMP Flood (Ping Flood): Lợi dụng các gói ICMP để tạo lưu lượng lớn, làm nghẽn đường truyền và khiến máy chủ không thể phản hồi các yêu cầu hợp pháp.

Tấn công Protocol (Tấn công giao thức)
Mục tiêu: Làm cạn kiệt tài nguyên xử lý của các thiết bị mạng như Firewall, Load Balancer, router hoặc bản thân máy chủ.
Khác với Volumetric thiên về “đè băng thông”, tấn công Protocol nhắm vào các điểm yếu trong cơ chế xử lý giao thức mạng. Tin tặc tạo ra nhiều kết nối hoặc yêu cầu không hoàn chỉnh, buộc thiết bị mạng phải duy trì trạng thái xử lý chờ, từ đó làm đầy bảng kết nối và tiêu hao tài nguyên hệ thống.
- Ví dụ: SYN Flood: Kẻ tấn công gửi hàng loạt gói SYN nhưng không hoàn tất quá trình bắt tay TCP. Máy chủ phải giữ các kết nối “nửa vời” trong bộ nhớ, khiến không còn tài nguyên cho các kết nối hợp lệ mới.
Hình thức này đặc biệt nguy hiểm với hệ thống không được cấu hình chống DDoS ở tầng giao thức, vì chỉ cần lượng lưu lượng không quá lớn cũng đủ làm hệ thống “đứng hình”.

Tấn công Application Layer (Tấn công lớp ứng dụng)
Mục tiêu: Làm sập website hoặc dịch vụ web bằng cách khai thác tài nguyên xử lý của ứng dụng (CPU, RAM, database).
Tấn công lớp ứng dụng là dạng DDoS tinh vi nhất vì lưu lượng gửi đến thường giống với hành vi người dùng thật, rất khó phân biệt bằng các biện pháp lọc truyền thống. Thay vì đánh sập toàn bộ mạng, kẻ tấn công nhắm vào các chức năng nặng tài nguyên như tìm kiếm, đăng nhập, truy vấn cơ sở dữ liệu hoặc tải nội dung lớn.
Ví dụ:
- HTTP Flood: Tin tặc gửi liên tục các yêu cầu HTTP GET/POST hợp lệ đến máy chủ web, buộc hệ thống phải xử lý và truy vấn database ở cường độ cao, khiến CPU server quá tải và website phản hồi chậm hoặc ngừng hoạt động.
Loại tấn công này đặc biệt nguy hiểm với các website thương mại điện tử, cổng thanh toán hoặc hệ thống quản trị nội dung vì có thể gây gián đoạn dịch vụ mà không cần băng thông quá lớn.

Hậu quả của tấn công DDoS attack
Tấn công DDoS không chỉ đơn thuần làm website “chậm đi” hay “mất kết nối tạm thời”. Trong môi trường kinh doanh số, nơi website, ứng dụng và hệ thống online là kênh vận hành chính, một cuộc DDoS dù ngắn hạn cũng có thể kéo theo nhiều hệ lụy nghiêm trọng về tài chính, uy tín và an toàn dữ liệu. Dưới đây là ba hậu quả lớn mà doanh nghiệp thường phải đối mặt khi trở thành mục tiêu của DDoS attack:
Thiệt hại tài chính (ngừng kinh doanh)
Khi website hoặc hệ thống dịch vụ trực tuyến bị DDoS, hoạt động kinh doanh gần như bị “đóng băng”. Khách hàng không thể truy cập website, không thể đặt hàng, thanh toán hay sử dụng dịch vụ. Điều này dẫn đến:
- Mất doanh thu trực tiếp: Các đơn hàng bị gián đoạn, giao dịch không thực hiện được, đặc biệt nghiêm trọng với thương mại điện tử, dịch vụ online, nền tảng thanh toán.
- Chi phí khắc phục sự cố: Doanh nghiệp phải tốn chi phí cho việc nâng cấp hạ tầng, thuê dịch vụ chống DDoS, huy động nhân sự kỹ thuật xử lý khẩn cấp.
- Tổn thất gián tiếp: Hệ thống bị ngừng hoạt động có thể làm gián đoạn chuỗi vận hành nội bộ, trì hoãn hợp đồng, ảnh hưởng kế hoạch kinh doanh và chiến dịch marketing đang triển khai.
Với các doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào nền tảng số, chỉ vài giờ website “sập” cũng đủ gây ra thiệt hại đáng kể về doanh thu và chi phí vận hành.

Ảnh hưởng uy tín thương hiệu
Uy tín thương hiệu gắn liền với trải nghiệm người dùng. Khi khách hàng liên tục gặp tình trạng website truy cập chậm, lỗi hoặc không thể sử dụng dịch vụ, họ sẽ:
- Mất niềm tin vào mức độ ổn định và chuyên nghiệp của doanh nghiệp
- Nghi ngờ khả năng bảo mật, đặc biệt với các website liên quan đến thanh toán, thông tin cá nhân
- Dễ chuyển sang sử dụng dịch vụ của đối thủ cạnh tranh
Trong nhiều trường hợp, chỉ một vài lần website “sập” do DDoS cũng đủ để tạo ấn tượng xấu lâu dài. Việc khôi phục niềm tin của khách hàng thường tốn nhiều thời gian, chi phí marketing và công sức hơn rất nhiều so với việc đầu tư phòng ngừa ngay từ đầu.
Mất dữ liệu khách hàng
Bản thân DDoS chủ yếu nhằm làm gián đoạn dịch vụ, không trực tiếp đánh cắp dữ liệu. Tuy nhiên, hậu quả nguy hiểm hơn là DDoS thường được dùng làm “bình phong” cho các cuộc tấn công khác. Khi hệ thống đang quá tải và đội ngũ kỹ thuật tập trung xử lý DDoS, kẻ tấn công có thể:
- Khai thác lỗ hổng bảo mật để xâm nhập hệ thống
- Cài mã độc hoặc backdoor
- Đánh cắp dữ liệu khách hàng như thông tin cá nhân, tài khoản, lịch sử giao dịch
Việc rò rỉ dữ liệu không chỉ gây tổn thất về mặt pháp lý và tài chính, mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến lòng tin của khách hàng. Một khi thông tin cá nhân bị lộ, hậu quả có thể kéo dài rất lâu và khó khắc phục triệt để.
Cách phòng chống tấn công từ chối dịch vụ hiệu quả
Cách phòng chống tấn công từ chối dịch vụ hiệu quả không nằm ở một biện pháp đơn lẻ mà là sự kết hợp đồng bộ giữa công nghệ, quy trình và con người. Trước hết, doanh nghiệp nên triển khai các dịch vụ giảm thiểu DDoS chuyên dụng như Cloudflare hoặc AWS Shield để hấp thụ lưu lượng tấn công quy mô lớn ngay từ tuyến ngoài, giúp máy chủ gốc không bị “ngập” băng thông.
Bên cạnh đó, việc cấu hình tường lửa và Web Application Firewall (WAF) giúp sàng lọc sớm các truy vấn bất thường ở cả lớp mạng lẫn lớp ứng dụng, kết hợp cơ chế giới hạn tốc độ truy cập (rate limiting) nhằm ngăn chặn các đợt yêu cầu dồn dập từ botnet. Về mặt vận hành, tổ chức cần xây dựng sẵn kế hoạch ứng phó sự cố với kịch bản cụ thể cho từng tình huống tấn công, phân công rõ người chịu trách nhiệm và quy trình phối hợp với nhà cung cấp hạ tầng khi xảy ra sự cố.
Sau cùng, duy trì hệ thống giám sát lưu lượng 24/7 giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường để kích hoạt biện pháp phòng vệ kịp thời, từ đó giảm thiểu tối đa thời gian gián đoạn dịch vụ, thiệt hại tài chính và ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ DDoS là gì và các cách thức tấn công từ chối dịch vụ phổ biến hiện nay. Trong bối cảnh an ninh mạng phức tạp, việc chủ động trang bị giải pháp phòng thủ là yếu tố sống còn để bảo vệ uy tín và hiệu suất vận hành của doanh nghiệp. Để tối ưu hóa tính bảo mật và đảm bảo hệ thống luôn sẵn sàng, bạn có thể tham khảo các dịch vụ hạ tầng tại Xanh Cloud. Với công nghệ chuyên sâu cùng nền tảng Cloud Server mạnh mẽ, chúng tôi luôn là đối tác tin cậy giúp website của bạn đứng vững trước mọi cuộc tấn công quy mô lớn.
